21 Thanh mẫu tiếng Trung đầy đủ: Bảng phân loại & Cách đọc chuẩn khẩu hình

102 Lượt xem - Ngày: 24/10/2026 11:37:53

Trong hệ thống Bính âm (Pinyin), nếu vận mẫu tạo nên vần điệu thì thanh mẫu tiếng Trung chính là phần "khung xương" mở đầu cho mỗi âm tiết. Việc nắm vững cách đặt khẩu hình của các phụ âm này đóng vai trò quyết định giúp bạn loại bỏ hoàn toàn giọng "bồi" và phát âm chuẩn xác ngay từ đầu.

Bài viết này Kyna English sẽ tổng hợp đầy đủ 21 thanh mẫu tiếng Trung, phân loại chi tiết theo từng nhóm âm, đồng thời chia sẻ các mẹo luyện tập uốn nắn khẩu hình cực kỳ dễ áp dụng cho người mới bắt đầu!

1. Thanh mẫu tiếng Trung là gì? Vai trò của Thanh mẫu trong Bính âm

Để làm chủ cách đọc Bính âm, việc tìm hiểu cấu tạo của thanh mẫu tiếng Trung là bước không thể bỏ qua. Đây là thành phần mở đầu tạo nên âm sắc đặc trưng cho từng từ vựng.

1.1. Định nghĩa Thanh mẫu (Phụ âm đầu)

Thanh mẫu trong tiếng Trung hiểu một cách đơn giản chính là phụ âm đứng ở đầu mỗi âm tiết. Khái niệm này hoàn toàn tương đồng với các phụ âm đầu như b, t, m, n trong tiếng Việt. Thanh mẫu kết hợp với vận mẫu và thanh điệu để tạo thành một âm tiết hoàn chỉnh.

1.2. Có bao nhiêu thanh mẫu trong tiếng Trung?

Hệ thống Hán ngữ chuẩn hiện nay có tổng cộng 21 thanh mẫu chính thức. Các thanh mẫu này được chia thành 6 nhóm âm dựa trên vị trí phát âm của môi, răng và lưỡi. Ngoài ra, Bính âm còn có 2 bán thanh mẫu đặc biệt là y và w.

 

Thanh mẫu trong tiếng Trung là gì?

 

2. Bảng 21 Thanh mẫu tiếng Trung đầy đủ & Phân loại theo vị trí phát âm

Nắm chắc vị trí đặt khẩu hình của 21 thanh mẫu tiếng Trung sẽ giúp bạn phát âm tròn vành rõ chữ. Dưới đây là cách phân loại chi tiết 6 nhóm âm theo cơ quan phát âm.

2.1. Nhóm âm môi & âm răng (b, p, m, f)

Khi đọc nhóm âm này, hai môi sẽ khép nhẹ rồi mở ra để phát âm:

  • b: Đọc tương tự âm "b" nhẹ trong tiếng Việt, không bật hơi.

  • p: Giữ khẩu hình như âm b, nhưng bạn nén khí ở môi rồi bật mạnh luồng hơi ra ngoài.

  • m: Đọc tương tự âm "m" trong tiếng Việt.

  • f: Môi dưới chạm nhẹ vào răng trên và xả hơi nhẹ nhàng qua kẽ răng.

2.2. Nhóm âm đầu lưỡi (d, t, n, l)

Khi phát âm nhóm này, đầu lưỡi của bạn chạm vào chân răng trên rồi bật nhẹ ra:

  • d: Đọc gần giống âm "t" nhẹ trong tiếng Việt, không bật hơi.

  • t: Giữ nguyên vị trí đặt lưỡi như âm d, nhưng bật luồng hơi mạnh từ cổ họng ra ngoài.

  • n, l: Đọc tương tự hai âm "n" và "l" trong tiếng Việt.

2.3. Nhóm âm gốc lưỡi/cuống lưỡi (g, k, h)

Nhóm âm này sử dụng cuống lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm để chặn luồng hơi:

  • g: Đọc tương tự âm "k" nhẹ trong tiếng Việt, không bật hơi.

  • k: Vị trí lưỡi giống âm g, nhưng bạn bật một luồng hơi thật mạnh từ sâu trong cổ họng.

  • h: Đọc giữa khoảng âm "h" và "k" nhẹ, hơi xát nhẹ qua cổ họng.

2.4. Nhóm âm mặt lưỡi (j, q, x)

Mặt lưỡi áp sát vào ngạc cứng trên khi phát âm:

  • j: Đọc gần giống âm "ch" nhẹ trong tiếng Việt, không bật hơi.

  • q: Giữ nguyên khẩu hình của âm j, nén hơi và bật dứt khoát ra ngoài.

  • x: Đọc gần giống âm "x" nhẹ trong tiếng Việt, hơi thoát ra qua kẽ răng.

2.5. Nhóm âm đầu lưỡi trước (z, c, s)

Khi đọc nhóm âm này, bạn duỗi thẳng lưỡi và khép nhẹ hai hàm răng:

  • z: Đọc tương tự âm "ch" nhưng đầu lưỡi duỗi thẳng chạm răng trên, không bật hơi.

  • c: Giữ khẩu hình phẳng của âm z, nhưng tập trung bật luồng hơi mạnh qua kẽ răng.

  • s: Đọc giống âm "s" nhẹ, đẩy hơi xát nhẹ qua kẽ răng.

2.6. Nhóm âm uốn lưỡi / âm đầu lưỡi sau (zh, ch, sh, r)

Đây là nhóm âm mang đặc trưng ngữ điệu chuẩn Bắc Kinh. Bạn cần uốn cong đầu lưỡi chạm nhẹ ngạc cứng:

  • zh: Uốn cong đầu lưỡi, đọc tương tự âm "tr" nhưng không bật hơi.

  • ch: Khẩu hình uốn lưỡi giống âm zh, nhưng bật luồng hơi thật mạnh ra ngoài.

  • sh: Uốn cong đầu lưỡi và đẩy hơi nhẹ ra ngoài, đọc tương tự "s" nặng.

  • r: Uốn cong đầu lưỡi, đọc gần giống âm "r" nhẹ hoặc giữa "r" và "g" trong tiếng Việt.

Xem thêm: Đọc cẩm nang toàn tập về phát âm tại bài viết Phát âm tiếng Trung từ A–Z: Pinyin, Thanh mẫu, Vận mẫu & Thanh điệu.

 

3. Hai Bán thanh mẫu đặc biệt: Y và W

Bên cạnh 21 thanh mẫu chính thức, bảng thanh mẫu tiếng Trung còn bao gồm hai ký tự đặc biệt là y và w. Chúng được gọi là các bán thanh mẫu.

3.1. Bản chất của Y và W trong hệ thống Pinyin

Về bản chất, y và w không phải là các phụ âm độc lập thực thụ. Chúng chỉ là hình thức thay thế chữ viết của hai vận mẫu i và u khi các vận mẫu này đứng ở đầu một âm tiết độc lập (không có thanh mẫu đi trước).

3.2. Quy tắc đọc Y và W chuẩn xác

  • y: Được dùng để đứng đầu các âm tiết bắt đầu bằng i hoặc ü (Ví dụ: i $\rightarrow$ yi, ia $\rightarrow$ ya, ü $\rightarrow$ yu). Bạn vẫn đọc theo nguyên âm i hoặc ü gốc.

  • w: Được dùng để đứng đầu các âm tiết bắt đầu bằng u (Ví dụ: u $\rightarrow$ wu, ua $\rightarrow$ wa). Bạn phát âm mượt mà theo nguyên âm u gốc.

4. Bí quyết phân biệt các nhóm thanh mẫu dễ nhầm lẫn nhất

Người Việt khi mới học các thanh mẫu trong tiếng Trung rất dễ bị nhầm lẫn giữa âm bật hơi và âm uốn lưỡi. Việc nắm rõ phương pháp phân biệt sẽ giúp bạn khắc phục triệt để lỗi sai này.

4.1. Phân biệt cặp âm Bật hơi vs Không bật hơi (b-p, d-t, g-k, j-q, z-c, zh-ch)

Sự khác biệt duy nhất giữa các cặp âm này chính là lực đẩy của luồng hơi.

  • Âm không bật hơi (b, d, g, j, z, zh): Bạn nén khí nhẹ và phát âm dứt khoát. Luồng hơi ra ngoài rất ít.

  • Âm bật hơi (p, t, k, q, c, ch): Bạn giữ nguyên vị trí lưỡi như âm tương ứng. Sau đó nén hơi sâu ở cổ họng hoặc đầu lưỡi và bật mạnh ra.

Mẹo kiểm tra: Đặt một tờ giấy mỏng trước miệng. Khi đọc âm bật hơi (p, t, k...), tờ giấy phải bị đẩy giật lùi hẳn về sau.

4.2. Phân biệt nhóm âm Thẳng lưỡi (z, c, s) và Uốn lưỡi (zh, ch, sh, r)

  • Nhóm thẳng lưỡi (z, c, s): Lưỡi duỗi phẳng hoàn toàn, đầu lưỡi chạm vào chân răng trên.

  • Nhóm uốn lưỡi (zh, ch, sh, r): Đầu lưỡi uốn cong về phía sau ngạc cứng. Bạn thả lỏng cơ mặt để giọng đọc trầm và vang hơn.

 

5. Hướng dẫn quy trình ghép Thanh mẫu với Vận mẫu chuẩn xác

Việc ghép phụ âm tiếng Trung với phần vần đòi hỏi sự linh hoạt trong khẩu hình. Bạn cần tuân thủ các nguyên tắc kết hợp cơ bản để phát âm tròn âm rõ chữ.

5.1. Nguyên tắc nối âm dứt khoát

Khi đọc một từ, bạn phát âm thanh mẫu thật nhanh và dứt khoát. Ngay lập tức, khẩu hình chuyển mượt sang vận mẫu đứng sau và hạ hoặc nâng độ cao theo thanh điệu.

Ví dụ: Để đọc từ mā, bạn bật âm m ngắn gọn rồi kéo dài nguyên âm a ở độ cao phẳng.

5.2. Các trường hợp Thanh mẫu không thể đi cùng Vận mẫu nhất định

Không phải thanh mẫu nào cũng có thể ghép tự do với mọi vận mẫu. Một số quy tắc bắt buộc bao gồm:

  • Nhóm âm mặt lưỡi (j, q, x) chỉ ghép với các vận mẫu bắt đầu bằng i và ü.

  • Nhóm âm đầu lưỡi trước (z, c, s) và uốn lưỡi (zh, ch, sh, r) khi đi với vận mẫu i thì i sẽ chuyển sang đọc thành âm "ư".

Xem thêm: Học tiếp phần vần tại bài viết 39 Vận mẫu tiếng Trung và cách đọc chi tiết.

Xem thêm: Hướng dẫn thực hành ghép âm tại Cách đọc Pinyin chuẩn cho người mới bắt đầu.

 

6. Chuẩn hóa khẩu hình 21 Thanh mẫu cùng Giảng viên Kyna English

Phát âm đúng cách đọc thanh mẫu tiếng Trung ngay từ đầu sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi bước vào giai đoạn giao tiếp nâng cao.

6.1. Tại sao tự học thanh mẫu qua sách dễ bị lệch khẩu hình?

Việc nhìn hình vẽ hay đọc mô tả trong sách khó giúp bạn cảm nhận chính sở thích luồng hơi và vị trí đặt lưỡi. Nhiều học viên tự luyện hay vô tình biến âm uốn lưỡi thành âm thường. Điều này lâu dần tạo nên thói quen khó sửa.

6.2. Lớp học 1 kèm 1 uốn nắn âm bật hơi & uốn lưỡi trực tiếp

Khoá học 1 kèm 1 tại Kyna English mang lại hiệu quả uốn nắn vượt trội nhờ:

  • Chỉnh sửa trực tiếp: Giảng viên quan sát khẩu hình qua màn hình và uốn nắn ngay khi bạn bật hơi chưa đủ lực hoặc uốn lưỡi sai vị trí.

  • Luyện tập tương tác 2 chiều: Giúp bạn loại bỏ giọng "bồi" và định hình phát âm chuẩn Bắc Kinh ngay từ bài học đầu tiên.

Khám phá lộ trình: Xem trọn bộ cẩm nang nhập môn tại bài viết Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu: Lộ trình từ số 0.

ĐĂNG KÝ TEST KHẨU HÌNH THANH MẪU MIỄN PHÍ 1 KÈM 1

Bạn muốn biết mình đã bật hơi và uốn lưỡi chuẩn xác hay chưa?

CLICK ĐĂNG KÝ NGAY Buổi đánh giá khẩu hình 1 kèm 1 MIỄN PHÍ cùng Giảng viên Kyna English để được bắt bệnh phát âm và tư vấn lộ trình học tối ưu nhất!

Thành thạo 21 thanh mẫu tiếng Trung chính là bước đệm vững chắc giúp bạn chinh phục toàn bộ bảng Bính âm Hán ngữ. Hãy dành thời gian đứng trước gương soi khẩu hình và luyện tập đẩy hơi mỗi ngày để sở hữu giọng nói chuẩn bản xứ nhé!

0 đánh giá về 21 Thanh mẫu tiếng Trung đầy đủ: Bảng phân loại & Cách đọc chuẩn khẩu hình
SAO TRUNG BÌNH
0
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Vui lòng chọn đánh giá:
CAPTCHA
1900 6364 09
1900 6364 09
Zalo chat